广缉 nghiễm tập Hán Việt: nghiễm tập Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 缉 (tập)Hán Việtnghiễm tậpCấu tạo广 + 缉 · nghiễm + tập nghĩa thành phần: nghiễm + tập