廣羣
quảng quần
Hán Việt: quảng quần
Tổng quan
(đại số) phỏng nhóm, metric g. (đại số) phỏng nhóm mêtric|
Nghĩa
Việt
- Cihui (đại số) phỏng nhóm, metric g. (đại số) phỏng nhóm mêtric|
Hán Việt: quảng quần
(đại số) phỏng nhóm, metric g. (đại số) phỏng nhóm mêtric|