广赜 nghiễm trách Hán Việt: nghiễm trách Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 赜 (trách)Hán Việtnghiễm tráchCấu tạo广 + 赜 · nghiễm + trách nghĩa thành phần: nghiễm + trách