广运 nghiễm vận Hán Việt: nghiễm vận Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 运 (vận)Hán Việtnghiễm vậnCấu tạo广 + 运 · nghiễm + vận nghĩa thành phần: nghiễm + vận