廣遠

guǎng yuǎn quảng viễn

Hán Việt: quảng viễn · Pinyin: guǎng yuǎn

Tổng quan

rộng lớn bao la: mênh mông/rộng rãi/sâu rộng

Cấu tạo: (quảng) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng lớn bao la: mênh mông/rộng rãi/sâu rộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广阔辽远;广大深远:川泽~|影响~。

Eng

  • Cihui 廣遠 uǎngyuǎn s.v. far-reaching (of influence/etc.)