广陌 nghiễm mạch Hán Việt: nghiễm mạch Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 陌 (mạch)Hán Việtnghiễm mạchCấu tạo广 + 陌 · nghiễm + mạch nghĩa thành phần: nghiễm + mạch