庀事 pǐ shì · phỉ sự Hán Việt: phỉ sự · Pinyin: pǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 庀 (phỉ) + 事 (sự)Pinyinpǐ shìHán Việtphỉ sựCấu tạo庀 + 事 · phỉ + sự nghĩa thành phần: phỉ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办事。Tân Hoa Tự Điển 1.办事。