庀事 pǐ shì·phỉ sự Hán Việt: phỉ sự · Pinyin: pǐ shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.办事。 Cấu tạo: 庀 (phỉ) + 事 (sự)Pinyinpǐ shìHán Việtphỉ sựCấu tạo庀 + 事 · phỉ + sự nghĩa thành phần: phỉ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.办事。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假