庀工 pǐ gōng · phỉ công Hán Việt: phỉ công · Pinyin: pǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 庀 (phỉ) + 工 (công)Pinyinpǐ gōngHán Việtphỉ côngCấu tạo庀 + 工 · phỉ + công nghĩa thành phần: phỉ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓召集工匠,开始动工。Tân Hoa Tự Điển 1.谓召集工匠,开始动工。