庀徒 pǐ tú·phỉ đồ Hán Việt: phỉ đồ · Pinyin: pǐ tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聚集工匠﹑役夫。 Cấu tạo: 庀 (phỉ) + 徒 (đồ)Pinyinpǐ túHán Việtphỉ đồCấu tạo庀 + 徒 · phỉ + đồ nghĩa thành phần: phỉ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集工匠﹑役夫。 Từ liên quan Gần nghĩa徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒劳 · 徒勞 · 徒坐