庀材

pǐ cáiphỉ tài

Hán Việt: phỉ tài · Pinyin: pǐ cái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.备齐材料。多指建筑材料。

Cấu tạo: 庀 (phỉ) + 材 (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.备齐材料。多指建筑材料。

Từ liên quan

Gần nghĩa

材器 · 材料 · 材木 · 材积 · 材质 · 材料学 · 材高知深 · 材疏志大