莊丘

zhuāng qiū trang khâu

Hán Việt: trang khâu · Pinyin: zhuāng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。南朝齐时有庄丘黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。南朝齐时有庄丘黑。