莊主

trang chủ

Hán Việt: trang chủ

Tổng quan

trang chủ

Cấu tạo: (trang) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang chủ

Eng

  • Cihui 莊主 huāngzhǔ n. <trad.> 1. village head 2. rich landlord M:²wèi