莊列 zhuāng liè · trang liệt Hán Việt: trang liệt · Pinyin: zhuāng liè Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 列 (liệt)Pinyinzhuāng lièHán Việttrang liệtCấu tạo莊 + 列 · trang + liệt nghĩa thành phần: trang + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄子和列子。亦指庄列的学说。Tân Hoa Tự Điển 1.庄子和列子。亦指庄列的学说。