莊士

zhuāng shì trang sĩ

Hán Việt: trang sĩ · Pinyin: zhuāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正之士;正人君子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端正之士;正人君子。