莊頭

zhuāng tóu trang đầu

Hán Việt: trang đầu · Pinyin: zhuāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国封建社会中地主阶级所设田庄的管理人; 旧时乡村小吏,约相当于村长; 村头;村庄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国封建社会中地主阶级所设田庄的管理人。 2.旧时乡村小吏,约相当于村长。 3.村头;村庄。

Eng

  • Cihui 莊頭 huāngtóu* n. supervisor of tenant farmers