莊奴

zhuāng nú trang nô

Hán Việt: trang nô · Pinyin: zhuāng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对佃户的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对佃户的蔑称。

Eng

  • Cihui 莊奴 huāngnú n. tenant farmer