莊屯

zhuāng tún trang truân

Hán Việt: trang truân · Pinyin: zhuāng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清初,政府圈拨土地给各旗官兵而形成的村庄。又称屯庄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清初,政府圈拨土地给各旗官兵而形成的村庄。又称屯庄。