庄户

zhuāng hùtrang hộ

Hán Việt: trang hộ · Pinyin: zhuāng hù

Tổng quan

nông hộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佃户。亦指农民。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

農家。《醒世恆言.卷九.陳多壽生死夫妻》:「話說江西分宜縣有兩個莊戶人家。」《儒林外史》第四七回:「前日方六房裡要買他的,他已經打算賣給他,那些莊戶不肯。」

Cấu tạo: 莊 (trang) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộ nông dân: nông hộ
  • Tần suất từ nông hộ
  • Biên soạn 莊戶 huānghù n. peasant household M:¹hù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佃户。亦指农民。

Eng

  • Cihui 莊戶 huānghù n. peasant household M:¹hù
  • Tần suất từ 莊戶 huānghù n. peasant household M:¹hù

Từ liên quan

Gần nghĩa

庄严 · 庄主 · 庄周 · 庄园 · 庄子 · 庄客 · 庄家 · 庄河