庄敬

zhuāng jìngtrang kính

Hán Việt: trang kính · Pinyin: zhuāng jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.庄严恭敬。

Cấu tạo: 莊 (trang) + 敬 (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严恭敬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庄严 · 庄主 · 庄周 · 庄园 · 庄子 · 庄客 · 庄家 · 庄户