莊敬

zhuāng jìng trang kính

Hán Việt: trang kính · Pinyin: zhuāng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄严恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严恭敬。