莊櫛

zhuāng zhì trang trất

Hán Việt: trang trất · Pinyin: zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰;梳妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰;梳妆。