莊慄 zhuāng lì · trang lật Hán Việt: trang lật · Pinyin: zhuāng lì Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 慄 (lật)Pinyinzhuāng lìHán Việttrang lậtCấu tạo莊 + 慄 · trang + lật nghĩa thành phần: trang + lật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"庄栗"; 庄重;庄严。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庄栗"。 2.庄重;庄严。