莊田

zhuāng tián trang điền

Hán Việt: trang điền · Pinyin: zhuāng tián

Tổng quan

trang ấp: điền trang/ruộng đất/đất đai/đồng ruộng

Cấu tạo: (trang) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang ấp: điền trang/ruộng đất/đất đai/đồng ruộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国封建社会中皇室﹑贵族﹑地主﹑官僚﹑寺观等占有并经营的大片土地; 泛指田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国封建社会中皇室﹑贵族﹑地主﹑官僚﹑寺观等占有并经营的大片土地。 2.泛指田地。

Eng

  • Cihui 莊田 zhuāngtián p.w. 1. farm 2. tenant farm