莊荷 zhuāng hé · trang hà Hán Việt: trang hà · Pinyin: zhuāng hé Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 荷 (hà)Pinyinzhuāng héHán Việttrang hàCấu tạo莊 + 荷 · trang + hà nghĩa thành phần: trang + hà Nghĩa EngCC-CEDICT croupier; dealerCihui croupier; dealer