莊語

zhuāng yǔ trang ngữ

Hán Việt: trang ngữ · Pinyin: zhuāng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严正的议论;正经话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严正的议论;正经话。

Eng

  • Cihui 莊語 huāngyǔ n. dignified statement