莊課 zhuāng kè · trang khóa Hán Việt: trang khóa · Pinyin: zhuāng kè Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 課 (khóa)Pinyinzhuāng kèHán Việttrang khóaCấu tạo莊 + 課 · trang + khóa nghĩa thành phần: trang + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田庄所收的租粮。Tân Hoa Tự Điển 1.田庄所收的租粮。