庄重的

trang trọng đích

Hán Việt: trang trọng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 莊 (trang) + 重 (trọng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oai nghiêm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi awful

Eng

  • Cihui awful

Từ liên quan

Gần nghĩa

庄重地 · 庄重 · 莊重 · 重的 · 庄重地举行