莊重地
trang trọng địa
Hán Việt: trang trọng địa
Tổng quan
trang nghiêm, trang trọng, nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng, sạm, tối
Nghĩa
Việt
- Cihui trang nghiêm, trang trọng, nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng, sạm, tối