莊雅 zhuāng yǎ · trang nhã Hán Việt: trang nhã · Pinyin: zhuāng yǎ Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 雅 (nhã)Pinyinzhuāng yǎHán Việttrang nhãCấu tạo莊 + 雅 · trang + nhã nghĩa thành phần: trang + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端庄典雅;庄重文雅。Tân Hoa Tự Điển 1.端庄典雅;庄重文雅。