莊靜

zhuāng jìng trang tĩnh

Hán Việt: trang tĩnh · Pinyin: zhuāng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端庄淑静;庄重雅静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端庄淑静;庄重雅静。

Eng

  • Cihui 莊靜 huāngjìng* v.p. dignified and reticent; demure