莊馗

zhuāng kuí trang quỳ

Hán Việt: trang quỳ · Pinyin: zhuāng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庄"。 2.四通八达的道路。馗,同"逵"。