庄馗 zhuāng kuí·trang quỳ Hán Việt: trang quỳ · Pinyin: zhuāng kuí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"庄"。 2.四通八达的道路。馗,同"逵"。 Cấu tạo: 莊 (trang) + 馗 (quỳ)Pinyinzhuāng kuíHán Việttrang quỳCấu tạo莊 + 馗 · trang + quỳ nghĩa thành phần: trang + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"庄"。 2.四通八达的道路。馗,同"逵"。 Từ liên quan Gần nghĩa庄严 · 庄主 · 庄周 · 庄园 · 庄子 · 庄客 · 庄家 · 庄户