慶成宴

qìng chéng yàn khánh thành yến

Hán Việt: khánh thành yến · Pinyin: qìng chéng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thành) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代皇帝祭祀﹑封禅礼毕时,庆贺成功的筵宴; 庆贺功名成就的筵宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代皇帝祭祀﹑封禅礼毕时,庆贺成功的筵宴。 2.庆贺功名成就的筵宴。