庆父 khánh phụ Hán Việt: khánh phụ Tổng quan Cấu tạo: 庆 (khánh) + 父 (phụ)Hán Việtkhánh phụCấu tạo庆 + 父 · khánh + phụ nghĩa thành phần: khánh + phụ