庆祝结束 qìng zhù jié shù·khánh chúc kết thúc Hán Việt: khánh chúc kết thúc · Pinyin: qìng zhù jié shù Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 祝 (chúc) + 結 (kết) + 束 (thúc)Pinyinqìng zhù jié shùHán Việtkhánh chúc kết thúcCấu tạo慶 + 祝 + 結 + 束 · khánh + chúc + kết + thúc nghĩa thành phần: khánh + chúc + kết + thúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bế mạcĐứcHandedict Schlussfeier Từ liên quan Gần nghĩa结束工作 · 结束辩论 · 庆祝会 · 庆祝及祭祀 · 庆祝的 · 结束了 · 结束的 · 结束语