结束语

jié shù yǔkết thúc ngữ

Hán Việt: kết thúc ngữ · Pinyin: jié shù yǔ

Tổng quan

lời kết luận

新华 · Tân Hoa Đại lục

文章或正式讲话末了带有总结性的一段话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

文章或談話末尾,用來總結的話。

Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời kết
  • Biên soạn 結束語 iéshùyǔ n. concluding remarks

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章或談話末尾,用來總結的話。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章或正式讲话末了带有总结性的一段话。

Eng

  • Cihui concluding remarks

Đức

  • Handedict Schlusswort, Nachwort

Từ liên quan

Gần nghĩa

结束了 · 结束的 · 結束 · 结束 · 结束工作 · 结束辩论 · 结束时 · 结束任务