結束辯論 kết thúc biện luận Hán Việt: kết thúc biện luận Tổng quan sự đóng cửa Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 辯 (biện) + 論 (luận)Hán Việtkết thúc biện luậnCấu tạo結 + 束 + 辯 + 論 · kết + thúc + biện + luận nghĩa thành phần: kết + thúc + biện + luận Nghĩa ViệtCihui sự đóng cửa