结束辩论 kết thúc biện luận Hán Việt: kết thúc biện luận Tổng quan sự đóng cửa Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 辯 (biện) + 論 (luận)Hán Việtkết thúc biện luậnTừ loạidanhCấu tạo結 + 束 + 辯 + 論 · kết + thúc + biện + luận nghĩa thành phần: kết + thúc + biện + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết thúc tranh luận Từ liên quan Gần nghĩa结束工作 · 结束了 · 结束的 · 结束语 · 辩论会 · 辩论家 · 辩论术 · 辩论的能手