庆祝钟 khánh chúc chung Hán Việt: khánh chúc chung Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 祝 (chúc) + 鍾 (chung)Hán Việtkhánh chúc chungTừ loạidanhCấu tạo慶 + 祝 + 鍾 · khánh + chúc + chung nghĩa thành phần: khánh + chúc + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuông mừngMainlandKaggle Zh-Vi joybellsEngCihui joybells Từ liên quan Gần nghĩa庆祝会 · 庆祝的 · 庆祝 · 慶祝 · 庆祝及祭祀 · 庆祝国庆 · 庆祝大会 · 庆祝活动