庇依

bì yī tí y

Hán Việt: tí y · Pinyin: bì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庇护依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庇护依靠。