庇衛 bì wèi · tí vệ Hán Việt: tí vệ · Pinyin: bì wèi Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 衛 (vệ)Pinyinbì wèiHán Việttí vệCấu tạo庇 + 衛 · tí + vệ nghĩa thành phần: tí + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽防护。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽防护。