庇庥 bì xiū · tí hưu Hán Việt: tí hưu · Pinyin: bì xiū Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 庥 (hưu)Pinyinbì xiūHán Việttí hưuCấu tạo庇 + 庥 · tí + hưu nghĩa thành phần: tí + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荫庇,庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.荫庇,庇护。