庇蔭

bì yìn tí ấm

Hán Việt: tí ấm · Pinyin: bì yìn

Tổng quan

che bóng (của cây cối, v.v.) | che chở

Cấu tạo: (tí) + (ấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che bóng (của cây cối, v.v.) | che chở

Eng

  • Cihui to give shade (of a tree etc); to shield