庇短

tí đoản

Hán Việt: tí đoản

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蓋短處或過失。如:「官官相護,自然會彼此庇短。」也作「護短」。

Eng

  • Cihui 庇短 ìduǎn v.o. cover a defect, overlook shortcomings