庇羅 tí la Hán Việt: tí la Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 羅 (la)Hán Việttí laCấu tạo庇 + 羅 · tí + la nghĩa thành phần: tí + la Nghĩa EngCihui pyrrho