庇覆 bì fù · tí phúc Hán Việt: tí phúc · Pinyin: bì fù Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 覆 (phúc)Pinyinbì fùHán Việttí phúcCấu tạo庇 + 覆 · tí + phúc nghĩa thành phần: tí + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖;遮掩松冠如伞,庇覆着茅屋; 保护身负庇覆之恩。Tân Hoa Tự Điển ①覆盖;遮掩松冠如伞,庇覆着茅屋。②保护身负庇覆之恩。