庇賴 bì lài · tí lại Hán Việt: tí lại · Pinyin: bì lài Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 賴 (lại)Pinyinbì làiHán Việttí lạiCấu tạo庇 + 賴 · tí + lại nghĩa thành phần: tí + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庇荫,庇护; 谓受庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.庇荫,庇护。 2.谓受庇护。