庇陰 bì yīn · tí âm Hán Việt: tí âm · Pinyin: bì yīn Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 陰 (âm)Pinyinbì yīnHán Việttí âmCấu tạo庇 + 陰 · tí + âm nghĩa thành phần: tí + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保護。《左傳.文公七年》:「公族,公室之枝葉也;若去之,則本根無所庇陰矣!」jaJMdict protection|shield|shadow of eaves