床侧

chuáng cèsàng trắc

Hán Việt: sàng trắc · Pinyin: chuáng cè

Tổng quan

bên giường

Cấu tạo: 床 (sàng) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên giường
  • Tần suất từ bên giường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bedsied

Eng

  • Cihui bedside
  • Tần suất từ bedsied

Đức

  • Handedict Krankenbett (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头