床单
sàng đan
Hán Việt: sàng đan · Pinyin: chuáng dān
Tổng quan
ra giường; khăn trải giường
(~儿); 铺在床上的长方形布。也叫床单子。
鋪在床墊上的布,多以紡織品製成。
Nghĩa
Việt
- Cihui ga trải giường
- Cihui LT:條
- Cihui 条,件,張
- Cihui 张,床
- Biên soạn 床單 huángdān n. bedsheets M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋪在床墊上的布,多以紡織品製成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 铺在床上的长方形布。也叫床单子。
- Kaggle Zh-Vi bed sheet
Eng
- Cihui bed sheet; 条,件,張; 张,床
Đức
- Handedict Laken, Bettlaken, Betttuch