牀頭燈 sàng đầu đăng Hán Việt: sàng đầu đăng Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 頭 (đầu) + 燈 (đăng)Hán Việtsàng đầu đăngCấu tạo牀 + 頭 + 燈 · sàng + đầu + đăng nghĩa thành phần: sàng + đầu + đăng Nghĩa EngCihui 床頭燈 huángtóudēng n. bedside lamp M:¹zhǎn