牀頭跪

sàng đầu quỵ

Hán Việt: sàng đầu quỵ

Tổng quan

Cấu tạo: (sàng) + (đầu) + (quỵ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 床頭跪 chuángtóuguì n. henpecked husband