牀婆子 sàng bà tử Hán Việt: sàng bà tử Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 婆 (bà) + 子 (tử)Hán Việtsàng bà tửCấu tạo牀 + 婆 + 子 · sàng + bà + tử nghĩa thành phần: sàng + bà + tử